Bản dịch của từ Chow time trong tiếng Việt

Chow time

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chow time(Idiom)

ˈtʃoʊˈtaɪm
ˈtʃoʊˈtaɪm
01

Cụm từ dùng chỉ lúc ăn uống, nhất là giờ ăn của trẻ con hoặc thú nuôi; nghĩa tương đương “đến giờ ăn rồi”.

A time to eat especially for animals or young children.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh