Bản dịch của từ Chronometry trong tiếng Việt

Chronometry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronometry(Noun)

kɹənˈɑmɪtɹi
kɹənˈɑmɪtɹi
01

Ngành khoa học đo thời gian một cách chính xác; nghiên cứu và phát triển phương pháp, thiết bị để đo và theo dõi thời gian với độ chính xác cao.

The science of accurate time measurement.

精确计时的科学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh