Bản dịch của từ Chuting trong tiếng Việt

Chuting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuting(Verb)

tʃˈutɨŋ
tʃˈutɨŋ
01

Hành động nhảy dù từ máy bay — tức là rời khỏi máy bay có đeo dù để hạ cánh an toàn xuống mặt đất.

The action of parachuting or skydiving from an aircraft.

从飞机跳伞的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chuting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chuted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chuted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chuting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ