Anh - Việt
chylaceous
Adjective
chylaceous (Adjective)
/kaɪlˈeɪʃəs/
/kaɪlˈeɪʃəs/
AI
Nghĩa 01
Thuộc hoặc giống như bạch huyết sữa (chyle) — chỉ tính chất có chứa hoặc giống chất lỏng bạch huyết màu sữa trong hệ bạch huyết tiêu hóa.
Of resembling or containing chyle.
Ví dụ
Súp chylaceous rất phổ biến tại lễ hội ẩm thực cộng đồng.The chylaceous soup was popular at the community food festival.
Món ăn chylaceous không thu hút nhiều cư dân địa phương.The chylaceous dish did not appeal to many local residents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chylaceous là một tính từ dùng để chỉ tính chất hoặc trạng thái của chất lỏng có màu như sữa, thường liên quan đến dịch tiêu hóa. Trong sinh lý học, thuật ngữ này thường mô tả một loại dịch không màu, giàu lipid, được khuếch tán trong ruột non sau bữa ăn, được gọi là chyl. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa của từ này, mặc dù trong ngữ cảnh y học, cách phát âm có thể hơi khác biệt.