Anh - Việt

Bản dịch của từ Chylaceous trong tiếng Việt

chylaceous

Adjective

chylaceous (Adjective)

/kaɪlˈeɪʃəs/
/kaɪlˈeɪʃəs/
AI

Nghĩa 01

Thuộc hoặc giống như bạch huyết sữa (chyle) — chỉ tính chất có chứa hoặc giống chất lỏng bạch huyết màu sữa trong hệ bạch huyết tiêu hóa.

Of resembling or containing chyle.

Ví dụ
Súp chylaceous rất phổ biến tại lễ hội ẩm thực cộng đồng.The chylaceous soup was popular at the community food festival.
Món ăn chylaceous không thu hút nhiều cư dân địa phương.The chylaceous dish did not appeal to many local residents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh