chylous
AdjectiveNoun
chylous (Adjective)
/tʃˈaɪləs/
/tʃˈaɪləs/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc giống như bạch huyết sữa (chyle) — chất lỏng màu trắng, giàu chất béo, được hấp thu từ ruột và đi vào hệ bạch huyết sau khi tiêu hóa.
relating to or resembling chyle.
Ví dụ
Chất lỏng chylous chỉ ra một vấn đề trong hệ tiêu hóa của bệnh nhân.The chylous fluid indicated a problem in the patient's digestive system.
Bác sĩ không tìm thấy triệu chứng chylous nào trong kết quả xét nghiệm.The doctor did not find any chylous symptoms in the test results.
chylous (Noun)
/tʃˈaɪləs/
/tʃˈaɪləs/
AI
Ví dụ
Dịch chylous rất cần thiết cho việc hấp thụ dinh dưỡng trong hệ tiêu hóa.Chylous fluid is essential for nutrient absorption in the digestive system.
Dịch chylous không xuất hiện ở những người khỏe mạnh không có vấn đề tiêu hóa.Chylous fluid does not appear in healthy individuals without digestive issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chylous" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chylos", có nghĩa là "dịch" hoặc "chất lỏng". Trong lĩnh vực y học, "chylous" được sử dụng để mô tả các dịch lỏng chứa chylomicron, hợp chất lipid trong máu. Thường gặp trong các tình trạng bệnh lý liên quan đến hệ bạch huyết, như chylothorax, nơi dịch chylous tích tụ trong khoang màng phổi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ý nghĩa của từ này.