Anh - Việt

Bản dịch của từ Chylous trong tiếng Việt

chylous

AdjectiveNoun

chylous (Adjective)

/tʃˈaɪləs/
/tʃˈaɪləs/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc giống như bạch huyết sữa (chyle) — chất lỏng màu trắng, giàu chất béo, được hấp thu từ ruột và đi vào hệ bạch huyết sau khi tiêu hóa.

relating to or resembling chyle.

Ví dụ
Chất lỏng chylous chỉ ra một vấn đề trong hệ tiêu hóa của bệnh nhân.The chylous fluid indicated a problem in the patient's digestive system.
Bác sĩ không tìm thấy triệu chứng chylous nào trong kết quả xét nghiệm.The doctor did not find any chylous symptoms in the test results.

chylous (Noun)

/tʃˈaɪləs/
/tʃˈaɪləs/
AI

Nghĩa 01

Một chất lỏng có màu trắng đục giống như sữa, bao gồm bạch huyết và các chất béo nhũ tương, được hình thành trong ruột non khi tiêu hóa.

a milky fluid consisting of lymph and emulsified fats formed in the small intestine during digestion.

Ví dụ
Dịch chylous rất cần thiết cho việc hấp thụ dinh dưỡng trong hệ tiêu hóa.Chylous fluid is essential for nutrient absorption in the digestive system.
Dịch chylous không xuất hiện ở những người khỏe mạnh không có vấn đề tiêu hóa.Chylous fluid does not appear in healthy individuals without digestive issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh