Bản dịch của từ Cicisbeo trong tiếng Việt

Cicisbeo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cicisbeo(Noun)

tʃitʃizbˈɛɑ
tʃitʃizbˈɛɑ
01

Một người đàn ông là bạn đồng hành hoặc tình nhân của một người phụ nữ đã kết hôn (thường là mối quan hệ tình cảm hay lãng mạn bên ngoài hôn nhân).

A married womans male companion or lover.

已婚女性的男性伴侣或情人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh