Bản dịch của từ Cineplex trong tiếng Việt

Cineplex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cineplex(Noun)

sˈɪnəplɛks
sˈɪnəplɛks
01

Một rạp chiếu phim lớn có nhiều phòng chiếu riêng (nhiều màn hình) trong cùng một khu, tức là rạp chiếu đa cụm/đa phòng.

A cinema with several separate screens a multiplex.

一个拥有多个放映厅的电影院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh