Bản dịch của từ Multiplex trong tiếng Việt

Multiplex

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiplex(Adjective)

mˈʌltəplˌɛks
mˈʌltiplˌɛks
01

Mô tả một thứ gì đó gồm nhiều yếu tố hoặc thành phần liên kết với nhau theo mối quan hệ phức tạp.

Involving or consisting of many elements in a complex relationship.

复杂关系的多元元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(được dùng cho rạp chiếu) có nhiều phòng/khán phòng/ màn hình chiếu riêng biệt trong cùng một tòa nhà.

(of a cinema) having several separate screens within one building.

电影院内有多个独立放映厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multiplex(Verb)

mˈʌltəplˌɛks
mˈʌltiplˌɛks
01

Kết hợp nhiều tín hiệu hoặc luồng dữ liệu thành một tín hiệu hoặc hệ thống duy nhất để truyền hoặc xử lý chung (thường dùng trong truyền dẫn, viễn thông hoặc xử lý tín hiệu).

Incorporate into a multiplex signal or system.

多路复用信号或系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multiplex(Noun)

mˈʌltəplˌɛks
mˈʌltiplˌɛks
01

Một rạp chiếu phim lớn có nhiều phòng chiếu (màn hình) riêng biệt trong cùng một tòa nhà, mỗi phòng chiếu một bộ phim khác nhau.

A cinema with several separate screens.

多屏电影院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hệ thống hoặc tín hiệu cho phép truyền đồng thời nhiều thông điệp (nhiều kênh dữ liệu) qua một kênh truyền duy nhất. Nói cách khác, gộp nhiều tín hiệu vào cùng một đường truyền để gửi cùng lúc.

A system or signal involving simultaneous transmission of several messages along a single channel of communication.

多路复用系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ