Bản dịch của từ Multiplex trong tiếng Việt
Multiplex

Multiplex (Adjective)
Mô tả một thứ gì đó gồm nhiều yếu tố hoặc thành phần liên kết với nhau theo mối quan hệ phức tạp.
Involving or consisting of many elements in a complex relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Multiplex (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hệ thống hoặc tín hiệu cho phép truyền đồng thời nhiều thông điệp (nhiều kênh dữ liệu) qua một kênh truyền duy nhất. Nói cách khác, gộp nhiều tín hiệu vào cùng một đường truyền để gửi cùng lúc.
A system or signal involving simultaneous transmission of several messages along a single channel of communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Multiplex (Verb)
Kết hợp nhiều tín hiệu hoặc luồng dữ liệu thành một tín hiệu hoặc hệ thống duy nhất để truyền hoặc xử lý chung (thường dùng trong truyền dẫn, viễn thông hoặc xử lý tín hiệu).
Incorporate into a multiplex signal or system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "multiplex" có nghĩa là một hệ thống hoặc dụng cụ cho phép nhiều tín hiệu hoặc thông tin được truyền tải đồng thời qua một kênh duy nhất. Trong lĩnh vực điện ảnh, "multiplex" chỉ các rạp chiếu phim có nhiều phòng chiếu. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường nhấn mạnh đến cách thức tổ chức nơi giải trí hơn. Sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp truyền thông và giải trí.
Từ "multiplex" có nghĩa là một hệ thống hoặc dụng cụ cho phép nhiều tín hiệu hoặc thông tin được truyền tải đồng thời qua một kênh duy nhất. Trong lĩnh vực điện ảnh, "multiplex" chỉ các rạp chiếu phim có nhiều phòng chiếu. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường nhấn mạnh đến cách thức tổ chức nơi giải trí hơn. Sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp truyền thông và giải trí.
