Bản dịch của từ Incorporate trong tiếng Việt
Incorporate
VerbAdjectiveVerb

Incorporate (Verb)
ɪnˈkɔː.pər.eɪt
ɪnˈkɔːr.pɚ.eɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thành lập, hợp nhất một tổ chức thành công ty có tư cách pháp nhân; làm cho một công ty, thành phố hoặc tổ chức trở thành một pháp nhân theo pháp luật.
Constitute (a company, city, or other organization) as a legal corporation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incorporate (Adjective)
ɪnkˈɑɹpəɹˌeitv
ɪnkˈɑɹpəɹɪt
