Bản dịch của từ Integrate trong tiếng Việt
Integrate
VerbVerbVerb

Integrate (Verb)
ˈɪnəgɹeɪts
ˈɪntəgɹeɪts
Integrate (Verb)
ˈɪntəɡrˌeɪt
ˈɪntɝˌɡreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết hợp vào một nhóm hoặc hệ thống lớn hơn.
To incorporate into a larger group or system
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mang vào sự tham gia hoặc thành viên ngang nhau.
To bring into equal participation or membership
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Integrate (Verb)
ˈɪntɪɡrˌeɪt
ˈɪntəˌɡreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đưa mọi người hoặc các nhóm tham gia bình đẳng vào hoặc trở thành thành viên của một nhóm xã hội.
Bring people or groups into equal participation in or membership of a social group
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
