ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Integrate
Kết hợp một thứ với một thứ khác để tạo thành một tổng thể.
Combine one thing with another to form a whole.
将一件事物与另一件事物结合,形成一个整体
Tính tích phân của một hàm số
Calculating the integral of a function
计算一个函数的积分
Kích hoạt mọi người hoặc nhóm tham gia bình đẳng vào một nhóm xã hội hoặc trở thành thành viên của nhóm đó.
Bring everyone or groups to participate equally or become members of a social group.
使个人或团体平等参与社会团体或成为其成员