Bản dịch của từ Circular file trong tiếng Việt

Circular file

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular file(Idiom)

ˈsɚ.kjə.lɚˈfaɪl
ˈsɚ.kjə.lɚˈfaɪl
01

Thành ngữ chỉ việc vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó (thường là tài liệu, giấy tờ hoặc vật không còn dùng tới) — tương đương với “ném vào thùng rác” hoặc “loại bỏ hoàn toàn”.

To throw away or discard something.

丢弃或抛弃某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh