Bản dịch của từ Circumambulate trong tiếng Việt
Circumambulate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cirumambulate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là đi vòng quanh một đối tượng, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc như một phần của nghi lễ. Từ này được cấu thành từ "circum-" (quanh) và "ambulare" (đi bộ). Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "circumambulate" ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu thấy trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết học.
Từ "circumambulate" bắt nguồn từ tiếng Latin "circumambulare", trong đó "circum" có nghĩa là "xung quanh" và "ambulare" nghĩa là "đi bộ". Kể từ thế kỷ 16, từ này đã được sử dụng để chỉ hành động đi vòng quanh một địa điểm nào đó. Ý nghĩa này thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo hoặc biểu hiện của sự tôn kính đối với các biểu tượng thiêng liêng. Sự kết hợp giữa các gốc từ đã hình thành nên một từ mang nghĩa sâu sắc, phản ánh hành vi di chuyển có chủ đích.
Từ "circumambulate" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn và mức độ hiếm gặp của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu về tôn giáo hoặc văn hóa, đặc biệt khi mô tả hành động đi vòng quanh một địa điểm linh thiêng như đền đài hoặc giáo đường. Sự sử dụng này thường gắn liền với bối cảnh triết học hoặc nghi lễ, thể hiện ý nghĩa quan trọng về sự tôn kính và đời sống tâm linh.
Họ từ
"Cirumambulate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là đi vòng quanh một đối tượng, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc như một phần của nghi lễ. Từ này được cấu thành từ "circum-" (quanh) và "ambulare" (đi bộ). Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "circumambulate" ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu thấy trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết học.
Từ "circumambulate" bắt nguồn từ tiếng Latin "circumambulare", trong đó "circum" có nghĩa là "xung quanh" và "ambulare" nghĩa là "đi bộ". Kể từ thế kỷ 16, từ này đã được sử dụng để chỉ hành động đi vòng quanh một địa điểm nào đó. Ý nghĩa này thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo hoặc biểu hiện của sự tôn kính đối với các biểu tượng thiêng liêng. Sự kết hợp giữa các gốc từ đã hình thành nên một từ mang nghĩa sâu sắc, phản ánh hành vi di chuyển có chủ đích.
Từ "circumambulate" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn và mức độ hiếm gặp của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu về tôn giáo hoặc văn hóa, đặc biệt khi mô tả hành động đi vòng quanh một địa điểm linh thiêng như đền đài hoặc giáo đường. Sự sử dụng này thường gắn liền với bối cảnh triết học hoặc nghi lễ, thể hiện ý nghĩa quan trọng về sự tôn kính và đời sống tâm linh.
