Bản dịch của từ Circumvoluted trong tiếng Việt
Circumvoluted

Circumvoluted (Adjective)
Diễn tả điều gì đó rất rắc rối, phức tạp, nhiều chi tiết hoặc khó theo dõi vì vòng vo, lắt léo.
Intricate or complicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cirumvoluted" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "circumvolutus", có nghĩa là "quay vòng quanh" hoặc "xoắn". Từ này chỉ những điều phức tạp, rối rắm, hoặc diễn đạt không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau. Trong văn cảnh học thuật, "circumvoluted" thường chỉ cách lập luận hoặc lập dị những ý tưởng phức tạp, gây khó khăn cho sự hiểu biết.
Họ từ
"Cirumvoluted" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "circumvolutus", có nghĩa là "quay vòng quanh" hoặc "xoắn". Từ này chỉ những điều phức tạp, rối rắm, hoặc diễn đạt không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau. Trong văn cảnh học thuật, "circumvoluted" thường chỉ cách lập luận hoặc lập dị những ý tưởng phức tạp, gây khó khăn cho sự hiểu biết.
