Bản dịch của từ Circumvoluted trong tiếng Việt

Circumvoluted

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumvoluted(Adjective)

sɝˌkəmvˈʌktəlv
sɝˌkəmvˈʌktəlv
01

Diễn tả điều gì đó rất rắc rối, phức tạp, nhiều chi tiết hoặc khó theo dõi vì vòng vo, lắt léo.

Intricate or complicated.

复杂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Circumvoluted(Verb)

sɝˌkəmvˈʌktəlv
sɝˌkəmvˈʌktəlv
01

Vặn, quấn hoặc cuộn quanh một vật gì đó; xoắn quanh theo nhiều vòng.

Twist or coil around.

扭曲或缠绕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ