Anh - Việt

Bản dịch của từ Citing trong tiếng Việt

citing

Verb

citing (Verb)

/sˈaɪtɪŋ/
/ˈsaɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ra lệnh chính thức yêu cầu một người phải có mặt trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

To officially order someone to appear before a court or other authority

Ví dụ
Năm 2024, Thẩm phán Maria Lopez đang triệu tập một giám đốc công ty ra tòa.In 2024, Judge Maria Lopez is citing a company director before court.
Tòa án ở Jakarta không triệu tập Maya trước phiên điều trần.The tribunal is not citing Maya before the hearing in Jakarta.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khen ngợi hoặc ghi nhận chính thức một người vì hành động dũng cảm hay đặc biệt xuất sắc.

To officially praise or recognize someone for a brave or outstanding action

Ví dụ
Chính quyền thành phố đang tuyên dương Maya vì cứu ba trẻ em trong trận lũ.The city is citing Maya for rescuing three children during the flood.
Nhà trường không tuyên dương Daniel vì giúp đỡ hàng xóm trong vụ cháy.The school is not citing Daniel for helping neighbors during the fire.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nêu hoặc trích dẫn một nguồn, một người hay một lời nói để làm bằng chứng hoặc hỗ trợ cho điều đang được nói.

To mention or quote a source person or statement as evidence or support for what is being said

Ví dụ
Maria đang trích dẫn một khảo sát năm 2023 cho lập luận về mạng xã hội.Maria is citing a 2023 survey for her social media argument.
David không trích dẫn bất kỳ nguồn nào trong bài phát biểu về bất bình đẳng xã hội.David is not citing any sources in his speech about social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh