citing
citing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khen ngợi hoặc ghi nhận chính thức một người vì hành động dũng cảm hay đặc biệt xuất sắc.
To officially praise or recognize someone for a brave or outstanding action
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Citing là hành động ghi nhận và tham chiếu nguồn gốc thông tin, ý tưởng hoặc tài liệu được sử dụng trong nghiên cứu hoặc viết lách. Citing giúp tăng tính xác thực và đáng tin cậy của công trình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách trình bày sẽ khác nhau theo từng kiểu trích dẫn (APA, MLA, Chicago, v.v.) phù hợp với ngữ cảnh và quy định của tổ chức hoặc lĩnh vực nghiên cứu.