Bản dịch của từ Citrate trong tiếng Việt
Citrate

Citrate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Citrate là một ion hữu cơ được hình thành từ axit citric, thường xuất hiện trong các quá trình chuyển hóa sinh học. Ion này đóng vai trò quan trọng trong chu trình Krebs, nơi nó tham gia vào việc sản xuất năng lượng trong tế bào. Trong ngữ cảnh hóa học, citrate còn được sử dụng để điều chỉnh pH hoặc làm chất bảo quản thực phẩm. Thuật ngữ "citrate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc cách viết.
Họ từ
Citrate là một ion hữu cơ được hình thành từ axit citric, thường xuất hiện trong các quá trình chuyển hóa sinh học. Ion này đóng vai trò quan trọng trong chu trình Krebs, nơi nó tham gia vào việc sản xuất năng lượng trong tế bào. Trong ngữ cảnh hóa học, citrate còn được sử dụng để điều chỉnh pH hoặc làm chất bảo quản thực phẩm. Thuật ngữ "citrate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc cách viết.
