citrate
Noun
citrate (Noun)
/sˈɪtɹeɪt/
/sˈɪtɹeɪt/
AI
Ví dụ
Citrate thường được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh và cam.Citrate is commonly found in fruits like lemons and oranges.
Một số người dị ứng với citrate, nên họ tránh trái cây có chứa axit citric.Some people are allergic to citrate, so they avoid citrus fruits.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Citrate là một ion hữu cơ được hình thành từ axit citric, thường xuất hiện trong các quá trình chuyển hóa sinh học. Ion này đóng vai trò quan trọng trong chu trình Krebs, nơi nó tham gia vào việc sản xuất năng lượng trong tế bào. Trong ngữ cảnh hóa học, citrate còn được sử dụng để điều chỉnh pH hoặc làm chất bảo quản thực phẩm. Thuật ngữ "citrate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc cách viết.