Bản dịch của từ City-bred trong tiếng Việt

City-bred

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City-bred(Adjective)

sˈɪti bɹɛd
sˈɪti bɹɛd
01

Mô tả người hoặc vật quen sống ở thành phố, đã thích nghi với lối sống đô thị và phù hợp với môi trường thành thị.

Adapted to urban living suited for city life.

适应城市生活的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được nuôi dạy, lớn lên trong môi trường thành phố; quen với lối sống đô thị.

Raised in a city environment urban.

城市环境中长大的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh