Bản dịch của từ Civilian trong tiếng Việt
Civilian

Civilian (Adjective)
(Tính từ) Liên quan đến thường dân — những người không thuộc quân đội, cảnh sát hay lực lượng vũ trang.
Relating to civilians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "civilian" là danh từ chỉ những người không tham gia vào lực lượng quân sự hoặc các hoạt động chiến tranh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. "Civilian" thường được dùng để phân biệt giữa cư dân bình thường và quân nhân, cũng như trong các tình huống liên quan đến an ninh và bảo vệ dân sự.
Từ "civilian" là danh từ chỉ những người không tham gia vào lực lượng quân sự hoặc các hoạt động chiến tranh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. "Civilian" thường được dùng để phân biệt giữa cư dân bình thường và quân nhân, cũng như trong các tình huống liên quan đến an ninh và bảo vệ dân sự.
