Bản dịch của từ Civilian trong tiếng Việt

Civilian

AdjectiveNoun [U/C]

Civilian Adjective

/səvˈɪljn̩/
/sɪvˈɪljn̩/
01

Liên quan đến dân thường.

Relating to civilians.

Ví dụ

Civilian casualties are a tragic consequence of warfare.

Thương vong dân sự là hậu quả bi thảm của chiến tranh.

The civilian population plays a crucial role in society.

Dân số dân sự đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.

Civilian Noun

/səvˈɪljn̩/
/sɪvˈɪljn̩/
01

Một người không thuộc lực lượng vũ trang hoặc lực lượng cảnh sát.

A person not in the armed services or the police force.

Ví dụ

The civilian population was affected by the economic crisis.

Dân chúng bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.

The event was open to both military personnel and civilians.

Sự kiện này mở cửa cho cả quân nhân và dân thường.

Kết hợp từ của Civilian (Noun)

CollocationVí dụ

Ordinary civilian

Dân thường

The ordinary civilian helped the elderly man cross the street.

Người dân thường giúp ông lão qua đường.

Innocent civilian

Dân thường vô tội

The innocent civilian was helped by the local community.

Người dân vô tội được cộng đồng địa phương giúp đỡ.

Unarmed civilian

Dân thường vô trang bị

An unarmed civilian was caught in the crossfire during the protest.

Một dân thường vô vũ trang bị bắt giữ trong đạn lửa trong cuộc biểu tình.

Local civilian

Dân địa phương

The local civilian community organized a charity event.

Cộng đồng dân địa phương tổ chức sự kiện từ thiện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Civilian

Không có idiom phù hợp