civilian population
civilian population (Phrase)
Nghĩa 01
Những người dân không thuộc lực lượng quân đội sống trong một khu vực nhất định; dân thường, không phải binh lính.
nonmilitary individuals living in a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dân số dân sự (civilian population) đề cập đến nhóm người không tham gia vào các hoạt động quân sự hoặc lực lượng vũ trang. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xung đột vũ trang và nhân quyền để chỉ những cá nhân bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, bạo lực hoặc khủng hoảng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều nhấn mạnh tính không tham gia của dân thường trong các hoạt động quân sự.