Bản dịch của từ Civility trong tiếng Việt

Civility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civility(Noun)

sɪvˈɪlɪti
ˌsɪˈvɪɫəti
01

Một ví dụ về cách cư xử lịch sự

An example of polite behavior

这是一个关于礼貌行为的例子。

Ví dụ
02

Chất lượng của việc lịch sự, nhã nhặn

Being polite and respectful to others

有礼貌、彬彬有礼的品质

Ví dụ
03

Lịch sự và nhã nhặn trong cách hành xử hoặc lời nói

Politeness and courtesy in behavior or speech

举止得体、话语彬彬有礼

Ví dụ