Bản dịch của từ Clastic rock trong tiếng Việt

Clastic rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clastic rock(Noun)

klˈæstɨk ɹˈɑk
klˈæstɨk ɹˈɑk
01

Một loại đá trầm tích được tạo thành chủ yếu từ các mảnh vỡ, mảnh vụn của các đá cổ hơn (ví dụ hạt cát, sỏi, mảnh vỡ), gắn kết lại với nhau qua thời gian.

A sedimentary rock composed mainly of broken fragments of older rocks.

由旧岩石碎片组成的沉积岩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh