Bản dịch của từ Cleaning solution trong tiếng Việt

Cleaning solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleaning solution(Noun)

klˈiːnɪŋ səlˈuːʃən
ˈkɫinɪŋ səˈɫuʃən
01

Một hỗn hợp thương mại được sản xuất nhằm mục đích làm sạch

The mixture is a commercially produced product used for cleaning purposes.

这种混合物是商业生产的,主要用于清洁目的。

Ví dụ
02

Một loại dung dịch dùng để loại bỏ vết bẩn, vết ố hoặc vi khuẩn khỏi các bề mặt

A liquid used to clean stains or germs off surfaces

一种用来清除污渍或细菌的液体

Ví dụ
03

Một chất dùng để lau chùi các vật sạch sẽ

A substance applied to clean surfaces

一种涂在干净物体上的物质

Ví dụ