Bản dịch của từ Clear as day trong tiếng Việt

Clear as day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear as day(Phrase)

klˈiə ˈæs dˈeɪ
ˈkɫɪr ˈɑs ˈdeɪ
01

Rõ ràng như ban ngày

It's as clear as day.

一清二楚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miễn nhiễm khỏi những hoài nghi hoặc không chắc chắn

There is no ambiguity or uncertainty whatsoever.

没有任何模糊或不确定的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rõ ràng hoặc dễ hiểu.

Very clear or easy to understand

非常清楚或易于理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa