Anh - Việt

Bản dịch của từ Clear relationship trong tiếng Việt

clear relationship

Noun

clear relationship (Noun)

/klˈɪɹ ɹilˈeɪʃənʃˌɪp/
/klˈɪɹ ɹilˈeɪʃənʃˌɪp/
AI

Nghĩa 01

Một kết nối hoặc mối liên hệ không bị cản trở giữa hai hoặc nhiều thực thể.

An open or unobstructed connection or association between two or more entities.

Ví dụ
Có một mối quan hệ rõ ràng giữa dịch vụ cộng đồng và trách nhiệm xã hội.There is a clear relationship between community service and social responsibility.
Báo cáo không cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa các nhóm khảo sát.The report does not show a clear relationship among the surveyed groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mối quan hệ dễ hiểu hoặc không bị nhầm lẫn.

A relationship that is easily understood or not confused.

Ví dụ
Họ có một mối quan hệ rõ ràng dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.They have a clear relationship based on trust and mutual respect.
Mối quan hệ của họ không rõ ràng; nó thường dẫn đến những hiểu lầm.Their relationship is not clear; it often leads to misunderstandings.

Nghĩa 03

Một mối quan hệ minh bạch được đặc trưng bởi sự trung thực và cởi mở.

A transparent relationship characterized by honesty and openness.

Ví dụ
Mối quan hệ rõ ràng của họ giúp họ giao tiếp hiệu quả trong xung đột.Their clear relationship helps them communicate effectively during conflicts.
Cô ấy không có mối quan hệ rõ ràng với hàng xóm.She does not have a clear relationship with her neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh