Bản dịch của từ Clear split trong tiếng Việt

Clear split

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear split(Phrase)

klˈiə splˈɪt
ˈkɫɪr ˈspɫɪt
01

Phân biệt rõ ràng hoặc tách biệt từng cái một

Clearly distinguish or differentiate between things

清楚地将它们彼此分开

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng hơn

To make something easy to understand or clear

使某事变得容易理解或毫不含糊

Ví dụ
03

Đặt rõ ranh giới hoặc giới hạn của một điều gì đó một cách rõ ràng

To clearly define the boundaries or limits of a particular issue

明确界定某个问题的界限或范围

Ví dụ