Bản dịch của từ Clearer trong tiếng Việt

Clearer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearer(Noun)

klˈɪɹɚ
klˈiɹəɹ
01

Người hoặc vật làm sạch, dọn dẹp hoặc làm cho (một nơi hoặc cái gì đó) trở nên trong sạch, gọn gàng, hoặc rõ ràng hơn.

Someone who or something which clears.

清理者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ dùng để hoàn thiện (chải, làm mịn) sợi gai dầu dùng cho dây thừng và dây buộc — dụng cụ này dùng trong công việc làm buồm/sailmakers để xử lý sợi dây cho đều và chặt.

A tool by which the hemp for lines and twines, used by sailmakers, is finished.

用于处理绳索的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ