Bản dịch của từ Client asset trong tiếng Việt
Client asset
Noun [U/C]

Client asset(Noun)
klˈaɪənt ˈæsɪt
ˈkɫaɪənt ˈæsət
01
Bất kỳ tài khoản tài chính nào mà khách hàng mở tại một tổ chức tài chính
Any financial account that a customer holds at a financial institution.
任何客户在金融机构持有的财务账户都属于此范围。
Ví dụ
02
Một vật có giá trị mà khách hàng sở hữu
A valuable asset that the customer owns
客户拥有的资产
Ví dụ
03
Một tài nguyên hoặc tài sản của khách hàng được sử dụng trong các giao dịch thương mại.
An asset or resource owned by the customer that is used in business transactions.
属于客户、在商业交易中使用的资源或财产
Ví dụ
