Bản dịch của từ Clincher trong tiếng Việt

Clincher

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clincher(Noun)

klˈɪntʃɚ
klˈɪntʃəɹ
01

Một thứ làm chấm dứt hoặc quyết định vấn đề; điều khiến một cuộc tranh luận, cuộc thi hoặc thỏa thuận trở nên rõ ràng, chắc chắn. Trong tiếng thông dụng, nó là chi tiết hoặc bằng chứng cuối cùng khiến mọi người đồng ý hoặc kết luận.

A thing that clinches.

决定性因素

Ví dụ

Clincher(Verb)

ˈklɪn.tʃɚ
ˈklɪn.tʃɚ
01

Đảm bảo, chốt hoặc giải quyết một việc sao cho chắc chắn; làm cho điều gì đó xong và không còn phải bàn nữa.

Secure or settle something.

确保或解决某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ