Anh - Việt

Bản dịch của từ Clincher trong tiếng Việt

clincher

NounVerb

clincher (Noun)

/klˈɪntʃɚ/
/klˈɪntʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thứ làm chấm dứt hoặc quyết định vấn đề; điều khiến một cuộc tranh luận, cuộc thi hoặc thỏa thuận trở nên rõ ràng, chắc chắn. Trong tiếng thông dụng, nó là chi tiết hoặc bằng chứng cuối cùng khiến mọi người đồng ý hoặc kết luận.

a thing that clinches.

Ví dụ
Điều quyết định trong cuộc tranh luận là lập luận mạnh mẽ của Sarah về công bằng xã hội.The clincher in the debate was Sarah's strong argument about social justice.
Bằng chứng được trình bày không phải là điều quyết định cho quyết định của bồi thẩm đoàn.The evidence presented was not the clincher for the jury's decision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clincher (Verb)

/ˈklɪn.tʃɚ/
/ˈklɪn.tʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Đảm bảo, chốt hoặc giải quyết một việc sao cho chắc chắn; làm cho điều gì đó xong và không còn phải bàn nữa.

secure or settle something.

Ví dụ
Cuộc họp cộng đồng đã quyết định xây dựng một công viên mới.The community meeting clinched the decision to build a new park.
Đề xuất không nhận được sự ủng hộ của cư dân địa phương.The proposal did not clinch the support of the local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh