clincher
clincher (Noun)
Nghĩa 01
Một thứ làm chấm dứt hoặc quyết định vấn đề; điều khiến một cuộc tranh luận, cuộc thi hoặc thỏa thuận trở nên rõ ràng, chắc chắn. Trong tiếng thông dụng, nó là chi tiết hoặc bằng chứng cuối cùng khiến mọi người đồng ý hoặc kết luận.
a thing that clinches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clincher (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Clincher" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một lập luận, một điểm quan trọng hoặc một yếu tố quyết định giúp thuyết phục hoặc làm rõ một quan điểm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong văn cảnh, "clincher" thường được dùng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc diễn thuyết. Nó thể hiện sức mạnh lập luận và khả năng tạo ấn tượng với người nghe hoặc đọc.