Bản dịch của từ Cloak trong tiếng Việt

Cloak

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloak (Noun)

klˈoʊk
klˈoʊk
01

Một loại áo choàng khoác bên ngoài, không có tay, treo lỏng từ vai xuống. Thường mặc để che nắng, che mưa nhẹ hoặc làm lớp ngoài giữ ấm; có thể dùng trong trang phục lịch sự hoặc trang phục cổ điển/ma thuật.

A sleeveless outdoor overgarment that hangs loosely from the shoulders.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cloak (Verb)

klˈoʊk
klˈoʊk
01

Mặc một tấm áo choàng (bao phủ người bằng áo choàng).

Dress in a cloak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ