Bản dịch của từ Cloak trong tiếng Việt
Cloak

Cloak (Noun)
Một loại áo choàng khoác bên ngoài, không có tay, treo lỏng từ vai xuống. Thường mặc để che nắng, che mưa nhẹ hoặc làm lớp ngoài giữ ấm; có thể dùng trong trang phục lịch sự hoặc trang phục cổ điển/ma thuật.
A sleeveless outdoor overgarment that hangs loosely from the shoulders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cloak (Verb)
Mặc một tấm áo choàng (bao phủ người bằng áo choàng).
Dress in a cloak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cloak" trong tiếng Anh có nghĩa là một loại áo choàng, thường được sử dụng để che giấu hoặc bảo vệ người mặc khỏi thời tiết hoặc ánh nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "cloak" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh cổ điển hoặc văn học. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể ngôn ngữ, "cloak" còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc che giấu thông tin hoặc hành vi.
Họ từ
Từ "cloak" trong tiếng Anh có nghĩa là một loại áo choàng, thường được sử dụng để che giấu hoặc bảo vệ người mặc khỏi thời tiết hoặc ánh nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "cloak" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh cổ điển hoặc văn học. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể ngôn ngữ, "cloak" còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc che giấu thông tin hoặc hành vi.
