Bản dịch của từ Clomp trong tiếng Việt

Clomp

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clomp(Verb)

klɑmp
klɑmp
01

Bước đi với bước đi nặng nề.

Walk with a heavy tread.

Ví dụ

Dạng động từ của Clomp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Clomp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Clomped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Clomped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clomps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Clomping

Clomp(Noun)

klɑmp
klɑmp
01

Tiếng bước chân nặng nề.

The sound of a heavy tread.

Ví dụ

Dạng danh từ của Clomp (Noun)

SingularPlural

Clomp

Clomps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ