Bản dịch của từ Close call trong tiếng Việt

Close call

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close call(Noun)

ˈkloʊzˈkɔl
ˈkloʊzˈkɔl
01

Một tình huống trong đó một thảm hoạ hoặc tai nạn nghiêm trọng suýt xảy ra nhưng may mắn được tránh kịp thời.

A situation where a disaster or serious accident is barely avoided.

险些发生灾难的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Close call(Verb)

ˈkloʊzˈkɔl
ˈkloʊzˈkɔl
01

Mô tả tình huống mà một tai nạn nghiêm trọng hoặc thảm họa suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã tránh được trong gang tấc.

To have a situation where a disaster or serious accident is barely avoided.

险些发生灾难的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh