Bản dịch của từ Close-fitting trong tiếng Việt

Close-fitting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close-fitting(Adjective)

klˈoʊsfˈɪtɪŋ
klˈoʊsfˈɪtɪŋ
01

Miêu tả quần áo ôm sát cơ thể, bó chẽn, làm hiện rõ đường nét cơ thể.

Of a garment fitting tightly and showing the contours of the body.

紧身的衣服,显示身体轮廓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh