Anh - Việt
close-fitting
Adjective
close-fitting (Adjective)
/klˈoʊsfˈɪtɪŋ/
/klˈoʊsfˈɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc váy ôm sát tại sự kiện xã hội thứ bảy vừa qua.She wore a close-fitting dress at the social event last Saturday.
Chiếc áo vest ôm sát của anh ấy không cho phép nhiều chuyển động khi khiêu vũ.His close-fitting suit did not allow for much movement during the dance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "close-fitting" được sử dụng để mô tả những trang phục hoặc vật dụng ôm sát vào cơ thể, giúp tạo nên sự vừa vặn và thoải mái. Từ này thường được liên kết với các loại quần áo như đồ bơi, đồ thể thao hoặc trang phục dạo phố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và cách phát âm của từ này không thay đổi, tuy nhiên, sự ưa chuộng sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và xu hướng thời trang địa phương.