close-knit
Adjective
close-knit (Adjective)
/klˈoʊsnˈɪt/
/kloʊsnɪt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng gắn bó tổ chức sự kiện từ thiện cùng nhau.The close-knit community organized a charity event together.
Gia đình gắn bó luôn hỗ trợ lẫn nhau trong những thời khó khăn.The close-knit family always supports each other in tough times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một đội tình nguyện gắn bó đã hỗ trợ Mai trong trận lũ Hà Nội năm 2025.A close-knit volunteer team supported Mai during Hanoi's 2025 flood.
Khu phố gắn bó của chúng tôi không phớt lờ Linh sau tai nạn năm 2024 của cô ấy.Our close-knit neighborhood did not ignore Linh after her 2024 accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "close-knit" được sử dụng để chỉ một nhóm người có sự gắn bó chặt chẽ, thường trong bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng. Tính từ này miêu tả mối quan hệ thân thiết, sự hỗ trợ lẫn nhau và tương tác xã hội tích cực giữa các thành viên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể chú trọng hơn vào vai trò gia đình trong việc hình thành các mối quan hệ này.