closeout
Noun
closeout (Noun)
/klˈoʊzaʊt/
/klˈoʊzaʊt/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một đợt giảm giá đồ cũ vào thứ Bảy.The community center held a closeout sale for old furniture last Saturday.
Nhiều gia đình đã không tham gia đợt giảm giá vì thời tiết xấu.Many families did not attend the closeout sale due to bad weather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "closeout" thường được hiểu là sự kết thúc hoặc kết liễu của một sự kiện, quá trình, hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể. Trong ngữ cảnh bán lẻ, "closeout" chỉ việc xả kho, giảm giá sản phẩm nhằm thanh lý hàng tồn kho. Trong tiếng Anh Mỹ, "closeout" phổ biến trong thương mại, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng và có thể thay thế bằng "clearance sale". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tính phổ biến.