Bản dịch của từ Closeout trong tiếng Việt
Closeout

Closeout (Noun)
The community center held a closeout sale for old furniture last Saturday.
Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một đợt giảm giá đồ cũ vào thứ Bảy.
Many families did not attend the closeout sale due to bad weather.
Nhiều gia đình đã không tham gia đợt giảm giá vì thời tiết xấu.
Did you visit the closeout sale at the local store last week?
Bạn đã đến đợt giảm giá tại cửa hàng địa phương tuần trước chưa?
Họ từ
Từ "closeout" thường được hiểu là sự kết thúc hoặc kết liễu của một sự kiện, quá trình, hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể. Trong ngữ cảnh bán lẻ, "closeout" chỉ việc xả kho, giảm giá sản phẩm nhằm thanh lý hàng tồn kho. Trong tiếng Anh Mỹ, "closeout" phổ biến trong thương mại, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng và có thể thay thế bằng "clearance sale". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tính phổ biến.
Từ "closeout" có nguồn gốc từ cụm động từ tiếng Anh "close out", với "close" mang nghĩa khép lại và "out" biểu thị sự hoàn tất. Thuật ngữ này xuất phát từ thế kỷ 20, thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ việc thanh lí hàng hóa còn lại trong kho. Ý nghĩa hiện tại của "closeout" ám chỉ đến việc giải phóng tồn kho, qua đó phản ánh sự kết thúc của một giai đoạn kinh doanh hoặc triễn lãm hàng hóa.
Từ "closeout" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kì thi IELTS, nhưng chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại và bán hàng, đặc biệt là khi chỉ các sự kiện giảm giá hoặc thanh lý hàng hóa. Từ này thường được nghe trong các cuộc hội thảo kinh doanh, tiếp thị và các thông báo về khuyến mãi từ các cửa hàng bán lẻ. Do đó, việc nắm vững nghĩa của từ này có thể hữu ích cho những người tham gia lĩnh vực bán hàng và quản lý kho.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp