Anh - Việt

Bản dịch của từ Cloudiness trong tiếng Việt

cloudiness

AdjectiveNoun

cloudiness (Adjective)

/klˈaʊdinɪs/
/klˈaʊdinɪs/
AI

Nghĩa 01

Có vẻ mờ đục hoặc nhiều mây; nhìn không trong, trời u ám hoặc bầu trời bị che phủ bởi mây.

having a cloudy or overcast appearance.

Ví dụ
Sự u ám hôm nay phản ánh tâm trạng của cộng đồng về sự kiện.The cloudiness today reflects the community's mood about the event.
Sự u ám không ảnh hưởng đến buổi gặp gỡ xã hội của chúng ta cuối tuần này.The cloudiness does not affect our social gathering this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cloudiness (Noun)

/klˈaʊdinɪs/
/klˈaʊdinɪs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng mờ, không rõ ràng do có mây hoặc hơi nước, khiến vẻ ngoài trông đục hoặc che khuất (ví dụ: bầu trời có nhiều mây, nước mắt/pha lê bị mờ).

the state of being cloudy in appearance.

Ví dụ
Sự mây mù hôm nay ảnh hưởng đến sự kiện cộng đồng tại Central Park.The cloudiness today affects our outdoor community event in Central Park.
Sự mây mù không ngăn cản mọi người tham dự lễ hội.The cloudiness did not stop people from attending the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh