cloudiness
cloudiness (Adjective)
Nghĩa 01
Có vẻ mờ đục hoặc nhiều mây; nhìn không trong, trời u ám hoặc bầu trời bị che phủ bởi mây.
having a cloudy or overcast appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cloudiness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng mờ, không rõ ràng do có mây hoặc hơi nước, khiến vẻ ngoài trông đục hoặc che khuất (ví dụ: bầu trời có nhiều mây, nước mắt/pha lê bị mờ).
the state of being cloudy in appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cloudiness là một thuật ngữ chỉ sự mờ đục trong không khí do sự hiện diện của các giọt nước, tinh thể băng hoặc các hạt khác. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học để mô tả mức độ che phủ của mây trong bầu trời. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ theo giọng địa phương, nhưng về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, chúng tương đương.