cloven hoof
Noun
cloven hoof (Noun)
/klˈoʊvn hʊf/
/klˈoʊvn hʊf/
AI
Ví dụ
Gia súc có móng guốc chia, làm cho chúng độc đáo giữa gia súc.Cattle have a cloven hoof, making them unique among livestock.
Cừu không có móng rắn; chúng có móng guốc chia.Sheep do not have a solid hoof; they have a cloven hoof.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cloven hoof" (chân móng sẻ) là một thuật ngữ chỉ loại chân của động vật có móng chia đôi, phổ biến trong số các loài như bò, cừu và dê. Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học và triết lý tôn giáo để phân biệt giữa các loài thuần khiết và không thuần khiết theo quy tắc của Kinh thánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có khác biệt về nghĩa nhưng có thể có các ngữ cảnh và sắc thái khác nhau trong văn viết và giao tiếp thường ngày.