cloy
cloy (Verb)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác ngán, chán hoặc khó chịu vì cái gì đó quá ngọt, quá giàu chất béo hoặc quá sướt mướt, tình cảm quá mức khiến người ta muốn tránh xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cloy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cloy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cloyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cloyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cloys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cloying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cloy" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho người khác cảm thấy quá mức ngán ngẩm hoặc bị bão hòa do sự ngọt ngào hoặc dư thừa. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác đối với thực phẩm, âm nhạc hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "cloy" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào sự khác biệt văn hóa giữa hai khu vực này.