Bản dịch của từ Clump trong tiếng Việt
Clump
NounVerb

Clump (Noun)
klˈʌmp
ˈkɫəmp
01
Một khối hoặc một khối u không dễ tách rời.
A lump or mass that is not easily separated
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clump (Verb)
klˈʌmp
ˈkɫəmp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
