Bản dịch của từ Clump trong tiếng Việt
Clump
Noun [U/C] Verb

Clump(Noun)
klˈʌmp
ˈkɫəmp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Clump(Verb)
klˈʌmp
ˈkɫəmp
01
Hình thành thành một khối đặc
A group of objects coming together.
一组物体聚集在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tập hợp lại thành một đám hoặc chùm
A small, compact piece of something, usually a leaf or a flower.
一小块紧凑的东西,通常是叶子或花朵。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dính chặt lại thành một khối
A mass or tumor that is difficult to separate.
一个坚硬难以分离的块或肿块。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
