Bản dịch của từ Clumpy trong tiếng Việt
Clumpy

Clumpy(Adjective)
Miêu tả vật gì đó có dạng thành từng cục, vón; không mịn, rời rạc thành các khối nhỏ.
Resembling a clump.
像块状的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của Clumpy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Clumpy Vón cục | Clumpier Clumpier | Clumpiest Cục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clumpy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả một trạng thái có nhiều khối lượng hoặc mảng lớn, không đồng nhất. Chẳng hạn, khi nói về một chất lỏng hoặc bột, "clumpy" chỉ tình trạng chúng có các cục bám lại với nhau thay vì mịn màng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, và cũng giữ nguyên ý nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và ẩm thực.
Từ "clumpy" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "clump", có nghĩa là một nhóm hoặc khối kết lại với nhau. Từ này có thể được truy nguồn đến ngôn ngữ tiếng Trung, "klon", nghĩa là hình thành khối. Sự kết hợp này phản ánh hiện tượng vật lý mà từ này miêu tả, ám chỉ chất liệu hoặc vật thể không đồng nhất, có cấu trúc rời rạc, dễ nhận thấy và thay đổi hình dáng. Ý nghĩa hiện tại của từ "clumpy" gắn liền với các hiện tượng trong hóa học, sinh học và vật lý, khi mô tả các trạng thái vật chất không đồng đều.
Từ "clumpy" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tính chất vật lý của các vật liệu hoặc hợp chất, chẳng hạn như đất hoặc thực phẩm. Trong phần Viết và Nói, "clumpy" có thể được sử dụng để mô tả sự kết tụ không đồng nhất, thường liên quan đến chế biến thực phẩm hoặc nghiên cứu khoa học. Từ này thường thấy trong các bài viết chuyên ngành và mô tả tình trạng không đồng đều.
Từ "clumpy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả một trạng thái có nhiều khối lượng hoặc mảng lớn, không đồng nhất. Chẳng hạn, khi nói về một chất lỏng hoặc bột, "clumpy" chỉ tình trạng chúng có các cục bám lại với nhau thay vì mịn màng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, và cũng giữ nguyên ý nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và ẩm thực.
Từ "clumpy" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "clump", có nghĩa là một nhóm hoặc khối kết lại với nhau. Từ này có thể được truy nguồn đến ngôn ngữ tiếng Trung, "klon", nghĩa là hình thành khối. Sự kết hợp này phản ánh hiện tượng vật lý mà từ này miêu tả, ám chỉ chất liệu hoặc vật thể không đồng nhất, có cấu trúc rời rạc, dễ nhận thấy và thay đổi hình dáng. Ý nghĩa hiện tại của từ "clumpy" gắn liền với các hiện tượng trong hóa học, sinh học và vật lý, khi mô tả các trạng thái vật chất không đồng đều.
Từ "clumpy" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tính chất vật lý của các vật liệu hoặc hợp chất, chẳng hạn như đất hoặc thực phẩm. Trong phần Viết và Nói, "clumpy" có thể được sử dụng để mô tả sự kết tụ không đồng nhất, thường liên quan đến chế biến thực phẩm hoặc nghiên cứu khoa học. Từ này thường thấy trong các bài viết chuyên ngành và mô tả tình trạng không đồng đều.
