Bản dịch của từ Co-owner trong tiếng Việt

Co-owner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-owner(Noun)

kˈoʊˌoʊnɚ
kˈoʊˌoʊnɚ
01

Người cùng sở hữu (một tài sản, đồ vật, doanh nghiệp…) với người khác; người chia sẻ quyền sở hữu chung.

A person who owns something jointly with another or others.

共同拥有者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh