Bản dịch của từ Coal digger trong tiếng Việt

Coal digger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coal digger(Noun)

kˈəʊl dˈɪɡɐ
ˈkoʊɫ ˈdɪɡɝ
01

Một người đào than từ lòng đất

A miner digging into the earth.

矿工

Ví dụ
02

Một máy đào than

A machine used for coal mining.

一台用来挖煤的机器

Ví dụ
03

Một ngành hoặc nghề liên quan đến khai thác than

A industry or profession related to coal mining.

采煤行业或煤炭开采领域

Ví dụ