Bản dịch của từ Coal mining trong tiếng Việt

Coal mining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coal mining(Noun)

kˈoʊl mˈaɪnɨŋ
kˈoʊl mˈaɪnɨŋ
01

Hoạt động, nghề nghiệp hoặc công việc khai thác than bằng cách đào bới, khai mỏ để lấy than từ dưới lòng đất hoặc mỏ hở.

The action practice or occupation of digging for coal.

煤矿开采

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh