Bản dịch của từ Coating application trong tiếng Việt

Coating application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coating application(Noun)

kˈəʊtɪŋ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈkoʊtɪŋ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Quá trình mà một lớp phủ được áp dụng

The process by which a coating is applied

Ví dụ
02

Một lớp vật liệu được áp dụng lên bề mặt

A layer of material applied to a surface

Ví dụ
03

Một ứng dụng hoặc trường hợp của vật liệu phủ.

An application or instance of a coating material

Ví dụ