coax
coax (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia thì ngôi thứ ba số ít của động từ "coax" — nghĩa là cố gắng thuyết phục ai đó làm việc gì bằng cách nịnh, dỗ dành hoặc khéo léo khuyên bảo.
thirdperson singular simple present indicative of coax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coax (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coax |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coaxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coaxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coaxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coaxing |
Kết hợp từ của coax (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng thuyết phục try to coax | Cô ấy cố gắng dỗ dành bạn bè nhút nhát của mình tham gia buổi tiệc. She tried to coax her shy friend to join the party. |
thất bại khi dỗ dành fail to coax | Cô ấy thất bại trong việc dỗ dành bạn của cô ấy tham dự sự kiện xã hội. She failed to coax her friend into attending the social event. |
thuyết phục, quyến rũ manage to coax | Cô ấy đã thành công trong việc dỗ dành bạn bè nhút nhát của mình tham dự bữa tiệc. She managed to coax her shy friend into attending the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coax" có nghĩa là thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng sự dịu dàng, khéo léo hoặc năn nỉ. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 16, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thuyết phục đối phương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "coax" được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.