Anh - Việt

Bản dịch của từ Coax trong tiếng Việt

coax

Verb

coax (Verb)

/kˈoʊksɪz/
/kˈoʊksɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia thì ngôi thứ ba số ít của động từ "coax" — nghĩa là cố gắng thuyết phục ai đó làm việc gì bằng cách nịnh, dỗ dành hoặc khéo léo khuyên bảo.

thirdperson singular simple present indicative of coax.

Ví dụ
Cô ấy thuyết phục người bạn nhút nhát của mình tham gia bữa tiệc.She coaxes her shy friend to join the party.
Anh ấy thuyết phục chú chó của mình chơi bắt bóng.He coaxes his dog to play fetch with a ball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coax (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coax

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coaxed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coaxed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coaxes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coaxing

Kết hợp từ của coax (Verb)

VERB + coaxcoax + ADVERBcoax + PREPOSITION
Kết hợp từ của coax
Collocation
Ví dụ

cố gắng thuyết phục

try to coax

Cô ấy cố gắng dỗ dành bạn bè nhút nhát của mình tham gia buổi tiệc.

She tried to coax her shy friend to join the party.

thất bại khi dỗ dành

fail to coax

Cô ấy thất bại trong việc dỗ dành bạn của cô ấy tham dự sự kiện xã hội.

She failed to coax her friend into attending the social event.

thuyết phục, quyến rũ

manage to coax

Cô ấy đã thành công trong việc dỗ dành bạn bè nhút nhát của mình tham dự bữa tiệc.

She managed to coax her shy friend into attending the party.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh