coaxed
coaxed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của coax.
simple past and past participle of coax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coaxed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coax |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coaxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coaxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coaxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coaxing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coaxed" là động từ quá khứ của "coax", có nghĩa là thuyết phục một cách nhẹ nhàng hoặc khéo léo nhằm đạt được điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "coaxed" được sử dụng tương tự nhau cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ: người Anh có xu hướng phát âm âm "a" trong từ này nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày, chỉ hành động khuyến khích ai đó làm gì đó một cách dịu dàng.