Bản dịch của từ Coccal trong tiếng Việt

Coccal

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coccal (Noun)

kˈɑkəl
kˈɑkəl
01

Một loại vi khuẩn có hình cầu (hình tròn), tức là các tế bào vi khuẩn có dạng giống quả bóng hoặc hạt tròn.

A spherical bacterium.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Coccal (Adjective)

kˈɑkəl
kˈɑkəl
01

Liên quan đến hoặc giống như các vi khuẩn hình cầu (coccus) — tức là có dạng tròn hoặc hình cầu như một số loại vi khuẩn.

Relating to or resembling a coccus bacterium.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ