Bản dịch của từ Coccolith trong tiếng Việt

Coccolith

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coccolith (Noun)

kˈɑkəlɨθ
kˈɑkəlɨθ
01

Một bản mảnh canxi nhỏ, hình tròn, tạo nên vỏ hình cầu của các vi tảo gọi là coccolithophore. Nói cách khác, coccolith là từng mảnh vảy vôi li ti hợp lại thành lớp vỏ bao quanh tế bào của một số loại vi tảo biển.

A minute rounded calcareous platelet numbers of which form the spherical shells of coccolithophores.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh