Bản dịch của từ Cocklight trong tiếng Việt

Cocklight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cocklight(Noun)

kˈɑkləf
kˈɑkləf
01

Từ cổ để gọi một chàng trai quý tộc trẻ; biệt danh xưa dùng cho một nam thanh niên thuộc tầng lớp quý tộc.

An old nickname for a young nobleman.

年轻贵族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh