Bản dịch của từ Nobleman trong tiếng Việt
Nobleman
Noun [U/C]

Nobleman(Noun)
nˈəʊbəlmən
ˈnoʊbəɫmən
01
Một người có dòng dõi hoặc địa vị cao quý, một quý ông
A person born into nobility or of high social standing, a gentleman.
出身高贵或身份尊贵的人,绅士
Ví dụ
02
Một thành viên của giới quý tộc là người sở hữu danh hiệu quý tộc.
A member of the aristocracy, someone who holds an aristocratic title.
贵族成员,指拥有贵族头衔的人
Ví dụ
