Bản dịch của từ Nobleman trong tiếng Việt
Nobleman
Noun [U/C]

Nobleman(Noun)
nˈəʊbəlmən
ˈnoʊbəɫmən
Ví dụ
02
Một thành viên của tầng lớp quý tộc, một người nắm giữ danh hiệu quý tộc.
A member of the aristocracy a person who holds the title of nobility
一位贵族阶层的成员,持有贵族头衔的人。
Ví dụ
