Bản dịch của từ Peer trong tiếng Việt
Peer
Verb Noun [U/C]

Peer(Verb)
pˈiə
ˈpɪr
02
Nhìn chăm chú hoặc khó khăn vào ai đó hoặc thứ gì đó
To gaze intently or with difficulty at someone or something.
凝视某人或某物,带着专注或困惑的目光。
Ví dụ
Peer(Noun)
pˈiə
ˈpɪr
Ví dụ
03
Người ngang bằng về địa vị, quyền lực hoặc khả năng
Peers in terms of rank, authority, or competence.
地位、权力或能力相当的人
Ví dụ
