Bản dịch của từ Peer trong tiếng Việt
Peer
Verb Noun [U/C]

Peer(Verb)
pˈiə
ˈpɪr
Peer(Noun)
pˈiə
ˈpɪr
Ví dụ
03
Người ngang hàng về thứ hạng, quyền lực hoặc năng lực.
An equal in rank power or capability
Ví dụ
Peer

Người ngang hàng về thứ hạng, quyền lực hoặc năng lực.
An equal in rank power or capability