Bản dịch của từ Earl trong tiếng Việt

Earl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earl(Noun)

ɚɹl
ˈɝl
01

Một tước vị quý tộc ở Anh, đứng trên cấp bậc viscount (nam tước) và dưới marquess (hung tước); tương đương một lãnh chúa, thường gọi là bá tước trong tiếng Việt.

A British nobleman ranking above a viscount and below a marquess.

Ví dụ

Dạng danh từ của Earl (Noun)

SingularPlural

Earl

Earls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ